Phí nhận tiền từ nước ngoài là bao nhiêu? Các loại phí cần biết
Người đăng: Gato
11/08/2026
Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin khách quan, không phải là lời khuyên tài chính.
Phí nhận tiền từ nước ngoài dao động từ 0 đồng đến hàng trăm nghìn đồng, tùy thuộc vào kênh chuyển tiền và số tiền bạn nhận được. Các kênh phổ biến hiện nay bao gồm chuyển khoản qua ngân hàng theo mạng SWIFT, các ứng dụng công nghệ tài chính như Wise và Remitly, dịch vụ chuyển tiền nhanh Western Union, MoneyGram và các công ty kiều hối truyền thống. Mỗi kênh có cơ cấu phí nhận tiền từ nước ngoài khác nhau, từ phí cố định, phí theo tỷ lệ phần trăm đến chênh lệch tỷ giá ẩn.
Việc lựa chọn đúng kênh có thể giúp bạn tiết kiệm đến vài triệu đồng cho cùng một số tiền nhận về. Trong bài viết này, Ngân hàng số Cake by VPBank sẽ phân tích chi tiết từng kênh, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.
>>Xem thêm:
Các hình thức nhận tiền từ nước ngoài phổ biến hiện nay
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới, với hơn 14 tỷ USD mỗi năm. Người Việt ở nước ngoài gửi tiền về cho gia đình qua nhiều kênh khác nhau, mỗi kênh có đặc điểm riêng về tốc độ, chi phí và mức độ thuận tiện. Dưới đây là 5 hình thức nhận tiền từ nước ngoài phổ biến nhất hiện nay.
- Chuyển khoản qua ngân hàng (T/T - Telegraphic Transfer): Đây là kênh truyền thống, tiền được chuyển qua mạng lưới SWIFT kết nối hàng nghìn ngân hàng trên toàn cầu. Người gửi thực hiện lệnh chuyển tiền tại ngân hàng nước ngoài, khai báo mã SWIFT của ngân hàng nhận tại Việt Nam. Phù hợp với các khoản tiền lớn, từ 10.000 USD trở lên.
- Ứng dụng công nghệ tài chính (Wise, Remitly): Các ứng dụng fintech này đang ngày càng phổ biến nhờ chi phí thấp và tỷ giá cạnh tranh. Wise sử dụng tỷ giá trung bình thị trường (mid-market rate), gần với tỷ giá bạn thấy trên Google, trong khi Remitly thường có chương trình miễn phí cho lần chuyển đầu tiên. Tiền được nhận trực tiếp vào tài khoản ngân hàng Việt Nam.
- Dịch vụ chuyển tiền nhanh (Western Union, MoneyGram): Đây là lựa chọn hàng đầu khi cần nhận tiền khẩn cấp. Người nhận không nhất thiết phải có tài khoản ngân hàng, chỉ cần mang CMND/CCCD và mã giao dịch MTCN đến điểm chi trả của Western Union hoặc MoneyGram trên toàn quốc. Tốc độ nhận tiền gần như tức thì, tuy nhiên chi phí thường cao hơn các kênh khác.
- Công ty kiều hối (Sacombank Remit, DongA Remit, Vietcombank Remittance): Các công ty này chuyên phục vụ người lao động Việt Nam tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và Malaysia. Họ có hệ thống đại lý rộng khắp tại các thị trường này và cung cấp dịch vụ với mức phí thấp, phù hợp với người lao động gửi tiền định kỳ.
- Dịch vụ nhận tiền quốc tế qua ứng dụng ngân hàng số: Một số ngân hàng số tại Việt Nam hiện nay đã phát triển dịch vụ nhận tiền quốc tế với chi phí minh bạch và quy trình đơn giản, cho phép nhận tiền trực tiếp trên ứng dụng mà không cần ra quầy giao dịch. Ví dụ, Dịch vụ Nhận tiền Quốc tế - Cake GlobalX của Ngân hàng số Cake by VPBank cung cấp dịch vụ nhận tiền quốc tế với chi phí thấp, minh bạch và không phí ẩn.

Hình thức nhận tiền từ nước ngoài phổ biến hiện nay bao gồm chuyển khoản ngân hàng qua SWIFT, dịch vụ chuyển tiền quốc tế như Western Union, MoneyGram hoặc các nền tảng chuyển tiền trực tuyến (Nguồn: Sưu tầm)
So sánh phí nhận tiền từ nước ngoài qua 5 kênh chính
Mỗi kênh nhận tiền có cấu trúc phí khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp mức phí tham khảo cho một giao dịch 3.000 USD từ Mỹ về Việt Nam, giúp bạn hình dung rõ sự chênh lệch giữa các kênh.
- Wise (Fintech): Phí giao dịch khoảng 15 USD. Số tiền nhận được xấp xỉ 76,7 triệu đồng (theo tỷ giá mid-market). Thời gian nhận từ vài giờ đến 1 ngày. Phù hợp với khoản chuyển từ 1.000 đến 30.000 USD.
- Remitly Economy: Phí giao dịch từ 0 đến 3 USD. Số tiền nhận được xấp xỉ 77 triệu đồng (tỷ giá ưu đãi). Thời gian nhận từ 3 đến 5 ngày. Phù hợp chuyển từ Mỹ, Anh, Canada với số tiền vừa phải.
- Western Union Online: Phí giao dịch khoảng 20 USD. Số tiền nhận được xấp xỉ 76 triệu đồng (tỷ giá thấp hơn mid-market). Thời gian nhận gần như tức thì. Phù hợp khi cần tiền gấp.
- Chuyển khoản ngân hàng SWIFT: Phí gửi khoảng 45 USD (đã bao gồm phí trung gian). Số tiền nhận được xấp xỉ 75,8 triệu đồng (tỷ giá mua chuyển khoản). Thời gian nhận từ 1 đến 3 ngày. Phù hợp với khoản lớn trên 10.000 USD.
- Western Union tại đại lý: Phí giao dịch khoảng 35 USD. Số tiền nhận được xấp xỉ 75,3 triệu đồng. Thời gian vài phút. Phù hợp khi người nhận không có tài khoản ngân hàng.
Mức chênh lệch giữa kênh rẻ nhất và đắt nhất cho cùng 3.000 USD có thể lên đến khoảng 1,7 triệu đồng. Với những khoản tiền lớn hơn, sự khác biệt này càng trở nên đáng kể.
Chi tiết phí nhận tiền qua từng kênh cụ thể
Chuyển khoản ngân hàng qua SWIFT
Chuyển tiền qua SWIFT là kênh truyền thống và an toàn nhất. Tuy nhiên, mức phí thường cao do cấu trúc tính phí phức tạp, bao gồm ba phần: phí ngân hàng gửi (thường từ 25 đến 50 USD), phí ngân hàng trung gian (10 đến 20 USD), và phí ngân hàng nhận tại Việt Nam (có thể có hoặc không, tùy chính sách từng ngân hàng). Thời gian nhận tiền thường từ 1 đến 3 ngày làm việc. Tỷ giá áp dụng là tỷ giá mua chuyển khoản của ngân hàng nhận, thường thấp hơn tỷ giá mid-market từ 50 đến 200 đồng/USD.
Kênh này phù hợp nhất với các khoản chuyển tiền lớn, trên 10.000 USD, khi phí cố định trở nên không đáng kể so với tổng giá trị giao dịch. Với khoản tiền nhỏ dưới 5.000 USD, phí SWIFT thường chiếm tỷ lệ khá cao và không phải là lựa chọn tiết kiệm nhất.

Chi phí chuyển khoản ngân hàng qua SWIFT thường gồm phí ngân hàng gửi, phí ngân hàng trung gian và phí ngân hàng nhận, tùy từng giao dịch (Nguồn: Sưu tầm)
Ứng dụng công nghệ tài chính (Wise, Remitly)
Wise sử dụng tỷ giá mid-market, tức tỷ giá trung bình không cộng biên độ. Phí dịch vụ được công khai minh bạch từ 0,3% đến 0,5% giá trị giao dịch, cộng thêm một khoản phí cố định nhỏ từ 1 đến 3 USD. Tiền sẽ được chuyển vào tài khoản VND của người nhận trong vài giờ đến một ngày.
Remitly cung cấp hai tùy chọn tốc độ: Economy với phí từ 0 đến 3 USD, thời gian 3 đến 5 ngày, và Express với phí từ 3 đến 10 USD, nhận tiền gần như ngay lập tức. Ứng dụng này thường có ưu đãi miễn phí cho lần chuyển đầu tiên.
Hạn chế chính của các ứng dụng fintech là tiền chỉ có thể chuyển về tài khoản VND, không hỗ trợ giữ ngoại tệ. Nếu bạn muốn giữ USD trong tài khoản ngân hàng, kênh SWIFT sẽ phù hợp hơn.
Dịch vụ chuyển tiền nhanh (Western Union, MoneyGram)
Western Union và MoneyGram tính phí dựa trên số tiền chuyển và phương thức thanh toán. Mức phí trung bình từ 3% đến 7% giá trị giao dịch. Ngoài ra, tỷ giá quy đổi của hai dịch vụ này thường có biên độ rộng hơn đáng kể so với tỷ giá mid-market, khiến tổng chi phí thực tế cao hơn con số phí hiển thị.
Ưu điểm lớn nhất là tốc độ gần như tức thì và không yêu cầu người nhận phải có tài khoản ngân hàng. Người nhận chỉ cần mang giấy tờ tùy thân đến bất kỳ ngân hàng hoặc điểm giao dịch nào có liên kết với Western Union hoặc MoneyGram trên toàn quốc để nhận tiền mặt.
Các loại phí ẩn khi nhận tiền từ nước ngoài bạn cần biết
Khi so sánh phí nhận tiền từ nước ngoài, nhiều người chỉ nhìn vào con số phí dịch vụ được hiển thị mà bỏ qua các khoản chi phí ẩn. Dưới đây là những loại phí ngầm có thể khiến tổng chi phí tăng lên đáng kể.
- Chênh lệch tỷ giá (Exchange Rate Margin): Đây là khoản phí ẩn lớn nhất mà nhiều người bỏ qua. Mỗi dịch vụ chuyển tiền áp dụng một tỷ giá quy đổi riêng, thường thấp hơn tỷ giá mid-market từ 0,5% đến 3%. Mức chênh lệch này có thể khiến bạn mất đến hàng triệu đồng cho các giao dịch lớn. Ví dụ, với giao dịch 5.000 USD, chênh lệch 100 đồng/USD đồng nghĩa với việc bạn mất 500.000 đồng.
- Phí ngân hàng trung gian (Intermediary Bank Fee): Khi chuyển tiền qua SWIFT, tiền có thể đi qua một hoặc nhiều ngân hàng trung gian trước khi đến ngân hàng nhận. Mỗi ngân hàng trung gian có thể thu phí từ 10 đến 30 USD mà cả người gửi và người nhận đều không được thông báo trước.
- Phí nhận tiền của ngân hàng (Inward Remittance Fee): Một số ngân hàng tại Việt Nam thu phí khi nhận tiền từ nước ngoài, dao động từ 0 đến 10 USD mỗi giao dịch. Mức phí này thường được quy định trong biểu phí dịch vụ của từng ngân hàng.
- Phí chuyển đổi ngoại tệ bắt buộc: Nếu bạn muốn nhận ngoại tệ và giữ nguyên trong tài khoản, một số ngân hàng có thể yêu cầu bạn chuyển đổi sang VND, kèm theo phí chuyển đổi.

Các loại phí ẩn khi nhận tiền từ nước ngoài có thể bao gồm phí ngân hàng trung gian, phí nhận tiền, phí quy đổi ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá (Nguồn: Sưu tầm)
Quy trình nhận tiền từ nước ngoài an toàn và nhanh chóng
Tùy vào kênh bạn chọn, quy trình nhận tiền sẽ khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn chung cho từng kênh chính.
- Nhận qua chuyển khoản ngân hàng SWIFT: Người gửi cần biết các thông tin sau: họ tên người nhận (theo giấy tờ tùy thân), số tài khoản ngân hàng, tên ngân hàng, mã SWIFT của ngân hàng nhận tại Việt Nam. Sau khi gửi, người gửi sẽ nhận được mã tham chiếu giao dịch (reference number). Thời gian nhận từ 1 đến 3 ngày làm việc.
- Nhận qua Wise hoặc Remitly: Người gửi tải ứng dụng về điện thoại, nhập số tiền muốn chuyển, chọn Việt Nam làm quốc gia nhận, nhập thông tin tài khoản ngân hàng của người nhận. Hệ thống sẽ hiển thị chính xác số tiền người nhận sẽ nhận được trước khi xác nhận. Tiền thường về trong vài giờ đến một ngày.
- Nhận qua Western Union hoặc MoneyGram: Người gửi đến đại lý để gửi tiền và nhận một mã MTCN gồm 10 chữ số. Mã này được chuyển cho người nhận. Người nhận mang CMND/CCCD và mã MTCN đến ngân hàng hoặc điểm giao dịch có treo biển Western Union hoặc MoneyGram để nhận tiền mặt ngay lập tức.
- Nhận qua ứng dụng ngân hàng số: Với các ngân hàng số như Cake by VPBank, dịch vụ Cake GlobalX cho phép bạn nhận tiền quốc tế trực tiếp trên ứng dụng với vài thao tác đơn giản. Bạn cung cấp thông tin tài khoản (số điện thoại chính là số tài khoản) và mã SWIFT của Cake, người gửi ở nước ngoài thực hiện chuyển tiền, và bạn nhận được thông báo ngay khi tiền về.
Những lưu ý quan trọng về thuế và pháp lý
Khi nhận tiền từ nước ngoài, bạn cần nắm rõ các quy định pháp lý để tránh rắc rối không đáng có.
- Kiều hối được miễn thuế thu nhập cá nhân: Theo Điều 4 Luật Thuế Thu nhập cá nhân, tiền kiều hối do người thân ở nước ngoài gửi về được miễn hoàn toàn thuế TNCN, không giới hạn số tiền và số lần nhận. Đây là chính sách khuyến khích kiều hối, một nguồn ngoại tệ quan trọng của Việt Nam.
- Thu nhập từ kinh doanh phải kê khai thuế: Nếu bạn nhận tiền từ nước ngoài cho mục đích thương mại, như thanh toán cho dịch vụ hoặc hàng hóa xuất khẩu, khoản tiền này không được coi là kiều hối và bạn có nghĩa vụ kê khai, nộp thuế theo quy định.
- Chọn kênh chính thức, có đăng ký với Ngân hàng Nhà nước: Để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật, bạn nên sử dụng các kênh chuyển tiền chính thức như ngân hàng, công ty kiều hối được cấp phép, hoặc các ứng dụng fintech đã đăng ký hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Tuyệt đối tránh các kênh chuyển tiền tay ba, không qua tổ chức tài chính chính thức vì rủi ro lừa đảo và vi phạm pháp luật về phòng chống rửa tiền.
- Lưu giữ chứng từ giao dịch: Bạn nên lưu giữ các chứng từ liên quan đến giao dịch nhận tiền quốc tế, bao gồm số tham chiếu giao dịch, xác nhận chuyển tiền và sao kê tài khoản, để sử dụng khi cần đối chiếu hoặc giải trình với cơ quan chức năng.

Cần xác định rõ nguồn tiền, mục đích giao dịch và nghĩa vụ thuế (nếu có), đồng thời lưu giữ chứng từ để giải trình khi cần thiết (Nguồn: Sưu tầm)
Phí nhận tiền từ nước ngoài là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thực nhận của bạn. Với cùng một số tiền gửi từ nước ngoài, việc chọn đúng kênh có thể giúp bạn tiết kiệm từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng. Hãy ưu tiên các kênh có chi phí minh bạch, tỷ giá cạnh tranh và phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
Ngân hàng số Cake by VPBank cung cấp dịch vụ Cake GlobalX, giải pháp nhận tiền quốc tế, hỗ trợ nhận đến 10 loại ngoại tệ qua kênh SWIFT và 4 loại ngoại tệ (USD, EUR, CAD, GBP) qua kênh thanh toán nội địa tại nước ngoài. Hạn mức giao dịch linh hoạt từ 2 USD đến 50.000 USD, chi phí minh bạch, không phí ẩn. Bạn chỉ cần mở tài khoản Cake trong vài phút trên ứng dụng CAKE BANK, số điện thoại chính là số tài khoản, và có thể nhận tiền quốc tế ngay lập tức, mọi lúc, mọi nơi.
