logo
Loading...

Trái phiếu ngân hàng là gì? Giải mã kênh đầu tư an toàn sinh lời vượt trội

Người đăng: Gato

27/01/2026

* Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin khách quan, không phải là lời khuyên tài chính.

Trái phiếu ngân hàng là gì? Hiểu một cách đơn giản và trực diện nhất, đây là một loại chứng khoán nợ do các ngân hàng thương mại phát hành để huy động vốn từ các nhà đầu tư (cá nhân hoặc tổ chức). Khi bạn mua trái phiếu ngân hàng, bạn không phải là người gửi tiền tiết kiệm, mà bạn đang trở thành "chủ nợ" của ngân hàng đó. Đổi lại, ngân hàng cam kết trả cho bạn một mức lãi suất định kỳ (thường cao hơn lãi suất tiết kiệm) và hoàn trả toàn bộ tiền gốc khi trái phiếu đến ngày đáo hạn.

Vậy thực hư loại hình này ra sao? Có rủi ro gì không và làm sao để mua đúng cách? Hãy cùng Ngân hàng số Cake by VPBank đi sâu tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

>>Xem thêm: 

Quỹ mở là gì? Kiến thức cơ bản cho nhà đầu tư mới

Trái phiếu chính phủ là gì? Lợi ích và cách đầu tư an toàn

Chứng khoán phái sinh là gì? Có nên tham gia vào chứng khoán phái sinh không?

Trái phiếu ngân hàng là gì? Tóm tắt khác biệt cốt lõi

Để trả lời sâu sắc câu hỏi "trái phiếu ngân hàng là gì", chúng ta cần nhìn nhận nó dưới góc độ của một sản phẩm đầu tư tài chính chuyên biệt, khác hoàn toàn với thói quen gửi tiết kiệm truyền thống của người Việt.

Định nghĩa

Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond) là giấy tờ có giá xác nhận nghĩa vụ trả nợ của ngân hàng phát hành đối với người sở hữu trái phiếu (trái chủ).
Mục đích phát hành chủ yếu của các ngân hàng là để tăng quy mô vốn hoạt động, đặc biệt là vốn cấp 2 (Tier 2 Capital*) nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn khắt khe (như Basel II, Basel III**) do Ngân hàng Nhà nước quy định, từ đó mở rộng khả năng cấp tín dụng cho nền kinh tế.

(*) Tiger 2 Capital (Tier 2 Capital) là vốn cấp 2 của ngân hàng, bao gồm các khoản dự phòng và nợ thứ cấp, dùng để bổ sung năng lực tài chính và hấp thụ rủi ro khi ngân hàng gặp tổn thất.
(**) Basel II, Basel III là bộ tiêu chuẩn quốc tế về an toàn vốn và quản trị rủi ro, yêu cầu ngân hàng duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu, kiểm soát thanh khoản và tăng khả năng chống chịu trước biến động tài chính.

trai-phieu-ngan-hang-la-gi-1.webp

Trái phiếu ngân hàng là giấy tờ có giá xác nhận nghĩa vụ nợ của ngân hàng phát hành với người sỡ hữu (Nguồn: Sưu tầm)

So sánh giữa trái phiếu ngân hàng với gửi tiết kiệm

Rất nhiều khách hàng của Cake thường nhầm lẫn giữa việc mua trái phiếu và gửi tiết kiệm vì cả hai đều là đưa tiền cho ngân hàng và nhận lãi. Tuy nhiên, bản chất pháp lý và rủi ro của chúng khác nhau hoàn toàn.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn phân biệt:

Tiêu chí

Gửi Tiết kiệm 

Trái phiếu Ngân hàng

Bản chất

Tích lũy & Giữ hộ. Bạn gửi tiền để ngân hàng giữ và trả lãi. Đây là quan hệ gửi giữ tài sản.

Đầu tư. Bạn mua một tài sản tài chính (chứng khoán nợ). Bạn là chủ nợ, ngân hàng là con nợ.

Bảo hiểm tiền gửi

CÓ. Được Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bảo vệ (tối đa 125 triệu đồng/người/NH) nếu ngân hàng mất khả năng chi trả.

KHÔNG. Đây là rủi ro lớn nhất. Nếu ngân hàng phá sản, bạn chỉ được trả nợ theo thứ tự ưu tiên thanh lý tài sản (thường đứng sau người gửi tiết kiệm).

Lãi suất

Thấp hơn. Thường dùng làm mốc tham chiếu cho thị trường.

Cao hơn. Thường cao hơn lãi tiết kiệm cùng kỳ hạn từ 1% - 1.5%/năm (tùy ngân hàng và kỳ hạn).

Rút trước hạn

Dễ dàng. Bạn có thể tất toán sổ tiết kiệm bất cứ lúc nào (chấp nhận hưởng lãi không kỳ hạn rất thấp).

Khó. Bạn không được quyền yêu cầu ngân hàng trả tiền trước hạn. Muốn lấy tiền về, bạn phải bán lại trái phiếu cho người khác trên thị trường thứ cấp.

Đặc điểm của trái phiếu ngân hàng: Lãi suất và kỳ hạn ra sao?

Nếu bạn đang cân nhắc bổ sung trái phiếu ngân hàng vào danh mục đầu tư, bạn cần nắm rõ hai biến số quan trọng nhất: Lợi nhuận (Lãi suất) và Thời gian (Kỳ hạn).

Lãi suất trái phiếu ngân hàng thường cao hơn tiết kiệm bao nhiêu?

Lãi suất (Coupon) chính là yếu tố hấp dẫn nhất của kênh đầu tư này. Khác với lãi suất cố định của trái phiếu Chính phủ, trái phiếu ngân hàng thường áp dụng cơ chế lãi suất thả nổi.

Công thức tính lãi suất phổ biến:

  • Lãi suất tham chiếu: Thường là trung bình cộng lãi suất tiết kiệm cá nhân kỳ hạn 12 tháng trả sau của 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn (Vietcombank, BIDV, Agribank, VietinBank).
  • Biên độ: Thường dao động từ 0.8% đến 1.5%/năm (tùy vào uy tín của ngân hàng phát hành).
  • Điều này có nghĩa là nếu lãi suất thị trường tăng, lãi trái phiếu bạn nhận được cũng tăng theo. Và quan trọng nhất, nó luôn đảm bảo cao hơn mặt bằng lãi suất tiết kiệm. Ví dụ: Nếu lãi tiết kiệm là 5%, lãi trái phiếu bạn nhận có thể là 6.2%.
trai-phieu-ngan-hang-la-gi-2.png

Lãi suất trái phiếu ngân hàng thường cố định trong vài năm đầu và sau đó được tính theo lãi suất vay dựa trên lãi suất tiết kiệm cộng biên độ (Nguồn: Sưu tầm)

Kỳ hạn trái phiếu ngân hàng thường kéo dài bao lâu?

Do mục đích chính của ngân hàng khi phát hành trái phiếu là để bổ sung nguồn vốn dài hạn (Vốn cấp 2) nhằm ổn định hệ số an toàn vốn (CAR), nên kỳ hạn của loại trái phiếu này thường khá dài.

  • Kỳ hạn phổ biến: 5 năm, 7 năm hoặc 10 năm.
  • Quyền chọn mua (Call Option): Hầu hết các trái phiếu ngân hàng kỳ hạn dài đều có kèm điều khoản cho phép người mua có quyền (nhưng không bắt buộc) mua lại trước hạn.

Ví dụ: Trái phiếu kỳ hạn 10 năm, nhưng ngân hàng có thể mua lại sau 5 năm lưu hành. Khi đó, bạn sẽ nhận lại toàn bộ tiền gốc sớm hơn dự kiến. Đây là nghiệp vụ thường thấy để ngân hàng cơ cấu lại nợ.

trai-phieu-ngan-hang-la-gi-3.jpg

Kỳ hạn trái phiếu ngân hàng thường tập trung vào kỳ hạn dài hơn để đáp ứng nhu cầu vốn kéo dài từ 2 - 10 năm, phổ biến với các kỳ hạn trung và dài hạn (Nguồn: Sưu tầm)

Có nên mua trái phiếu ngân hàng không? Ưu & Nhược điểm

Ưu điểm

  • An toàn hơn trái phiếu doanh nghiệp khác: Ngành ngân hàng là "huyết mạch" của nền kinh tế, chịu sự kiểm soát và giám sát đặc biệt chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. Các tỷ lệ an toàn vốn, nợ xấu đều phải báo cáo định kỳ. Do đó, rủi ro vỡ nợ của một ngân hàng thương mại thấp hơn rất nhiều so với các doanh nghiệp bất động sản hay sản xuất.
  • Lãi suất hấp dẫn hơn gửi tiết kiệm: Với cùng một số tiền nhàn rỗi, nếu bạn xác định đầu tư dài hạn, trái phiếu ngân hàng giúp tối ưu hóa dòng tiền tốt hơn, chống lại lạm phát hiệu quả hơn nhờ biên độ cộng thêm.
  • Tính thanh khoản khá tốt: Trái phiếu của các ngân hàng lớn có độ uy tín cao, do đó rất dễ sang nhượng (bán lại) trên thị trường thứ cấp. Ngoài ra, bạn có thể dùng trái phiếu này làm tài sản đảm bảo để cầm cố vay vốn tại các công ty chứng khoán hoặc chính ngân hàng đó khi cần tiền gấp.

Nhược điểm & Rủi ro

  • Không có bảo hiểm tiền gửi: Cake cần nhấn mạnh lại điều này để bạn không nhầm lẫn. Trong kịch bản xấu nhất (dù rất hiếm xảy ra tại Việt Nam) là ngân hàng phá sản, người mua trái phiếu là chủ nợ không có bảo đảm, sẽ chịu rủi ro mất vốn cao hơn người gửi tiết kiệm.
  • Rủi ro lãi suất thả nổi: Vì lãi suất trái phiếu neo theo lãi suất tiết kiệm của các ngân hàng nhà nước lớn. Nếu nền kinh tế đi vào giai đoạn lãi suất thấp kỷ lục, thu nhập từ lãi trái phiếu của bạn trong các kỳ sau cũng sẽ giảm đi tương ứng (dù vẫn cao hơn tiết kiệm, nhưng tổng số tiền thực nhận sẽ ít hơn kỳ vọng ban đầu).

Hướng dẫn cách mua trái phiếu ngân hàng an toàn và đúng luật

Để sở hữu trái phiếu ngân hàng, bạn không thể ra cây ATM để mua như rút tiền. Dưới đây là 2 cách tiếp cận chính thống:

Mua trực tiếp tại quầy/App ngân hàng (Thị trường sơ cấp)

Đây là khi ngân hàng phát hành đợt trái phiếu mới ra công chúng (IPO trái phiếu).

  • Cách thức: Ngân hàng sẽ công bố thông tin chào bán rộng rãi. Bạn có thể đăng ký mua trực tiếp tại quầy giao dịch hoặc qua ứng dụng ngân hàng số của ngân hàng phát hành.
  • Lưu ý: Thường yêu cầu số vốn tối thiểu khá lớn (từ 100 triệu đồng trở lên) và số lượng có hạn, thường ưu tiên cho khách hàng VIP hoặc nhân viên nội bộ.
trai-phieu-ngan-hang-la-gi-4.jpeg

Mua trái phiếu ngân hàng trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng nhà nước hoặc các app ngân hàng có hỗ trợ (Nguồn: Sưu tầm)

Mua trên thị trường thứ cấp (Qua công ty chứng khoán)

Đây là cách phổ biến và linh hoạt hơn cho nhà đầu tư cá nhân.

  • Cách thức: Bạn mở tài khoản chứng khoán tại các công ty chứng khoán (như VPBank Securities, TCBS, SSI...). Tìm mã trái phiếu của ngân hàng bạn muốn mua (đã niêm yết trên sàn) và đặt lệnh mua như mua cổ phiếu. Hoặc mua qua các nền tảng phân phối trái phiếu (iBond, Bond...).
  • Ưu điểm: Vốn nhỏ (có thể mua từ 1 triệu đồng), giao dịch online thuận tiện.
trai-phieu-ngan-hang-la-gi-5.jpg

Cách phổ biến khác để mua trái phiếu ngân hàng là mua thông qua các công ty chứng khoán (Nguồn: Sưu tầm)

Lưu ý: Phân biệt loại trái phiếu

Trước khi xuống tiền, bạn bắt buộc phải đọc kỹ “Bản cáo bạch” để xác định đó là loại trái phiếu nào:

  • Trái phiếu ưu tiên (Senior Bond): Ít rủi ro hơn, là loại trái phiếu được ưu tiên thanh toán trước khi tổ chức phát hành bị phá sản hoặc đang thanh lý tài sản. 
  • Trái phiếu tăng vốn cấp 2: Đặc điểm của loại này là lãi suất cao hơn, nhưng thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn (đứng sau cả trái phiếu thường). Đặc biệt, loại này thường có điều kiện hạn chế mua lại trước hạn khắt khe hơn. Bạn cần hiểu rõ điều này để không bị động về dòng tiền.

 

Trái phiếu ngân hàng là một kênh đầu tư nằm giữa sự an toàn tuyệt đối của gửi tiết kiệm và sự biến động của thị trường chứng khoán. Đây là lựa chọn phù hợp cho những nhà đầu tư có dòng tiền nhàn rỗi dài hạn (trên 1 năm), mong muốn mức lợi nhuận tốt hơn lãi suất tiền gửi nhưng không muốn chấp nhận rủi ro quá cao như trái phiếu doanh nghiệp bất động sản.

Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi của tài chính là "Không bao giờ bỏ hết trứng vào một giỏ". Việc dồn toàn bộ tiền vào trái phiếu dài hạn có thể khiến bạn gặp khó khăn khi cần tiền mặt gấp. Cake by VPBank hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải mã tường tận "trái phiếu ngân hàng là gì" và có thêm một công cụ đắc lực để gia tăng tài sản. Chúc bạn có những quyết định đầu tư sáng suốt và thắng lợi!