Số tài lộc là gì? Ý nghĩa, cách chọn và 30+ dãy số phát tài phát lộc
Người đăng: Gato
23/01/2026
* Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin khách quan, không phải là lời khuyên tài chính.
Số tài lộc là những con số hoặc dãy số được quan niệm mang lại sự giàu sang, phú quý, may mắn và hanh thông cho người sở hữu, dựa trên các quy tắc về phong thủy, ngũ hành hoặc cách phát âm đồng âm Hán - Việt (như số 6 đọc là Lục - Lộc, số 8 đọc là Bát - Phát). Trong đời sống hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và giao dịch tài chính, việc sở hữu một số tài khoản ngân hàng, số điện thoại hay biển số xe chứa các yếu tố "tài lộc" không chỉ là niềm tin tâm linh giúp gia chủ an tâm, tự tin mà còn là cách để khẳng định đẳng cấp và tạo ấn tượng uy tín với đối tác.
Vậy làm thế nào để biết đâu là số tài lộc thực sự và cách sắp xếp chúng ra sao? Hãy cùng Ngân hàng số Cake by VPBank giải mã chi tiết trong bài viết dưới đây.
>>Xem thêm:
Số tài khoản ngân hàng là gì? Cấu trúc, đặc điểm số tài khoản ngân hàng
Số thẻ và số tài khoản khác nhau như thế nào? Cách phân biệt dễ hiểu
30+ số tài khoản ngân hàng đẹp, ý nghĩa cho cá nhân, doanh nghiệp
Số tài lộc là gì?
Số tài lộc là dãy số (thường dùng cho số điện thoại, số tài khoản ngân hàng, biển số xe…) được nhiều người tin rằng mang ý nghĩa thu hút tiền bạc, may mắn, thuận lợi trong làm ăn và cuộc sống theo quan niệm phong thủy – thần số học. Những con số như 6 (lộc), 8 (phát), 9 (trường cửu) hoặc các tổ hợp 68, 86, 688, 888, 999 thường được xem là số tài lộc vì tượng trưng cho tài vận hanh thông, phát triển bền vững.
Tuy nhiên, giá trị “tài lộc” chủ yếu mang tính niềm tin và tâm lý, không quyết định trực tiếp đến kết quả tài chính, mà chỉ giúp người sở hữu thêm cảm giác an tâm, tự tin khi sử dụng.

Số tài lộc là những con số được quan niệm mang lại sự giàu sang, phú quý, may mắn cho người sở hữu (Nguồn: Sưu tầm)
Ý nghĩa từng con số trong dãy số phát tài phát lộc
Để tạo nên một dãy số tài lộc hoàn chỉnh, trước hết bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từng con số đơn lẻ. Trong phong thủy số học, mỗi con số từ 0 đến 9 đều mang một năng lượng riêng biệt.
Dưới đây là bảng giải mã ý nghĩa các con số thường được dùng để cấu thành số tài khoản đẹp:
- Số 0 (Bất): Thường bị hiểu nhầm là "không có gì", nhưng trong phong thủy, số 0 tượng trưng cho sự khởi đầu, vòng tròn khép kín và sự viên mãn (tròn trĩnh). Số 0 cũng mang ý nghĩa là tiềm năng vô hạn.
- Số 1 (Nhất): Con số của sự khởi đầu, vị trí độc tôn, đứng đầu. Nó đại diện cho sự sinh sôi nảy nở (Sinh).
- Số 2 (Nhị): Biểu tượng của sự cân bằng âm dương, có đôi có cặp, hạnh phúc lứa đôi và sự bền vững (Mãi mãi).
- Số 3 (Tam): Đọc chệch là "Tài". Số 3 đại diện cho tài năng, trí tuệ và sự vững chãi như "kiềng ba chân".
- Số 4 (Tứ): Thường bị kiêng kỵ vì đọc giống "Tử" (Chết). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, số 4 đại diện cho 4 mùa (Xuân - Hạ - Thu - Đông) hoặc 4 phương, mang ý nghĩa tròn đầy. Dù vậy, trong dãy số tài lộc, người ta thường hạn chế dùng số này.
- Số 5 (Ngũ): Đọc là "Sinh" hoặc "Ngũ hành". Số 5 nằm ở trung tâm (trung đạo), đại diện cho sự cân bằng, quyền lực và sự sinh sôi.
- Số 6 (Lục): Đọc chệch là "Lộc". Đây là một trong những con số tài lộc được yêu thích nhất, tượng trưng cho tiền bạc, của cải chảy vào nhà.
- Số 7 (Thất): Đọc giống "Thất" (Mất mát). Tuy nhiên, số 7 cũng mang ý nghĩa là "Phất" (Phất lên nhanh chóng) hoặc quyền năng của vũ trụ (7 sắc cầu vồng, 7 luân xa). Trong sim số và tài khoản, số 7 thường đi với 9 (79 - Thần Tài lớn).
- Số 8 (Bát): Đọc chệch là "Phát". Đây là con số "Vua" trong giới kinh doanh, biểu tượng cho sự phát đạt, thăng tiến và mở rộng không ngừng.
- Số 9 (Cửu): Biểu tượng của sự vĩnh cửu, trường tồn, sức mạnh tối thượng và quyền lực của vua chúa (Cửu ngũ chí tôn).

Ý nghĩa của từng số tài lộc trong phong thủy tượng trưng cho sự may mắn, hanh thông và phát triển (Nguồn: Sưu tầm)
Cách sắp xếp vị trí đặt các con số tài khoản ngân hàng
Một dãy số tài khoản ngân hàng thường có độ dài từ 10 đến 14 số (tùy ngân hàng). Để dãy số này trở thành "số tài lộc", vị trí của các con số quan trọng hơn cả bản thân con số đó. Cake mách bạn công thức sắp xếp chuẩn phong thủy để bạn tham khảo như sau:
1.Phần đầu (Đầu số): Thường là mã ngân hàng hoặc đầu số cố định. Phần này bạn ít có quyền lựa chọn (trừ khi chọn tài khoản theo số điện thoại). Tuy nhiên, nếu được chọn, hãy ưu tiên các đầu số mang tính "khởi sinh" như 09, 08, 03.
2. Phần giữa (Thân số): Đây là vùng đệm, đóng vai trò kết nối và tạo thế vững chắc.
- Nên chọn các con số dễ nhớ, hoặc các số lặp (như 000, 111) để tạo nhịp điệu.
- Có thể chọn ngày tháng năm sinh để mang dấu ấn cá nhân.
- Tránh các con số tương khắc hoặc các số mang nghĩa xấu như 49, 53 nằm cạnh nhau.
3. Phần cuối (Đuôi số):
Trong phong thủy có câu "Đầu xuôi đuôi lọt" hay "Hậu vận". Phần đuôi số quyết định 70-80% giá trị của số tài khoản.
- Đuôi số là nơi tụ tài, tụ lộc.
- Nên kết thúc bằng các con số may mắn như 6 (Lộc), 8 (Phát), 9 (Cửu).
- Tuyệt đối tránh kết thúc bằng số 4 (Tử) hoặc 7 (Thất) nếu bạn không thuộc mệnh đặc biệt hợp với các số này.
- Các đuôi số đẹp phổ biến: 6868, 7979, 8888, 9999.
Tổng hợp 30+ dãy số phát tài phát lộc
Dưới đây là bộ sưu tập những dãy số tài lộc được săn đón nhất, được phân loại theo cấu trúc để bạn dễ dàng lựa chọn cho tài khoản ngân hàng của mình:
Phân loại | Dãy số gợi ý | Ý nghĩa phong thủy |
Dãy số lặp (Tam hoa, Tứ quý, Ngũ quý) | 888 / 8888 / 88888 | Đại phát, phát toàn diện. |
| 666 / 6666 / 66666 | Đại lộc, lộc vào như nước. |
| 999 / 9999 / 99999 | Trường cửu, quyền lực vĩnh viễn. |
| 5555 | Sinh đường làm ăn (Ngũ phúc lâm môn). |
| 2222 | Mãi mãi hạnh phúc. |
Dãy số tiến (Sảnh tiến) | 1234 | Một bước khởi đầu vững chắc (Tay trắng làm nên). |
| 4567 | Bốn mùa sinh lộc phất. |
| 5678 | Năm lộc phất phát (Sinh lộc phất phát). |
| 6789 | San bằng tất cả (Sống bằng tình cảm) - Thành công đỉnh cao. |
Dãy số lặp cặp (Số lặp, Số nối) | 6868 | Lộc phát lộc phát (Nhân đôi tài lộc). |
| 8686 | Phát lộc phát lộc. |
| 3939 | Tài cửu tài cửu (Tiền tài dài lâu). |
| 7979 | Hai ông Thần Tài lớn (Đại tài lộc). |
| 3878 | Ông Địa nhỏ, Ông Địa lớn (Buôn bán đất đai thuận lợi). |
Dãy số gánh (Số đối xứng) | 686 | Lộc phát lộc (Tiền đẻ ra tiền). |
| 868 | Phát lộc phát. |
| 979 | Thần tài lớn ở giữa. |
| 393 | Thần tài nhỏ ở giữa. |
| 121 | Nhất mãi nhất (Luôn luôn đứng đầu). |
Dãy số kết hợp đặc biệt | 1368 | Sinh Tài Lộc Phát (Cả đời làm ăn thuận lợi). |
| 1102 | Độc nhất vô nhị (Khẳng định cá tính độc tôn). |
| 4078 | Bốn mùa không thất bát (Làm ăn quanh năm không lỗ). |
| 1618 | Nhất lộc nhất phát. |
| 8386 | Phát tài phát lộc. |
Dãy 4 số Tài Lộc (Thường làm đuôi số) | 1368 | Sinh tài lộc phát. |
| 6868 | Lộc phát lộc phát. |
| 8686 | Phát lộc phát lộc. |
| 3979 | Thần tài gõ cửa (Thần tài nhỏ và Thần tài lớn). |
| 5656 | Sinh lộc sinh lộc. |
Dãy 5 số phát tài phát lộc | 26262 | Mãi lộc mãi lộc mãi. |
| 28282 | Mãi phát mãi phát mãi. |
| 56789 | Tiến tới đỉnh cao (San bằng tất cả). |
| 68688 | Lộc phát lộc phát phát. |
Dãy 6 số tài lộc | 555555 | Ngũ quý sinh (Phúc lộc đầy nhà). |
| 666666 | Lục quý lộc. |
| 888888 | Bát quý phát. |
| 136899 | Sinh tài lộc phát vĩnh cửu. |
| 686868 | Lộc phát lộc phát lộc phát (Tam hoa kép). |
Gợi ý số tài khoản đẹp, phát lộc phát tài
Gợi ý dãy số tài khoản 10 số (theo số điện thoại)
Xu hướng hiện nay là dùng chính số điện thoại làm số tài khoản để dễ nhớ và thuận tiện giao dịch.
- Cấu trúc: 09xx.xxx.688 hoặc 09xx.xxx.888 (Nếu ngân hàng cho phép đổi đuôi).
- Hoặc giữ nguyên số điện thoại: Nếu số điện thoại của bạn đã đẹp (có chứa 6, 8, 9), hãy dùng ngay nó làm số tài khoản tại Cake. Đây là cách "kích hoạt" năng lượng của số điện thoại vào tài chính.
Gợi ý dãy số tài khoản 12 số
Với độ dài này, bạn có thể kết hợp ngày sinh và đuôi tài lộc.
Cấu trúc: [Ngày tháng năm sinh] + [Đuôi tài lộc].
- Ví dụ: Bạn sinh ngày 15/08/1995.
- Số tài khoản: 15081995 6868
- Số tài khoản: 15081995 7979
- Số tài khoản: 15081995 8888
- Ý nghĩa: Vừa mang đậm dấu ấn cá nhân (ngày sinh), vừa có hậu vận tốt (đuôi số tài lộc), giúp chủ nhân giữ tiền tốt.
Gợi ý dãy số tài khoản 14 số
Dãy số dài cho phép bạn tạo ra các cấu trúc lặp đi lặp lại rất ấn tượng.
Cấu trúc: [Mã ngân hàng] + [Dãy số tiến] + [Đuôi tứ quý]
- Ví dụ: 1234 5678 999999 (Tiến dần đều và kết thúc bằng sự viên mãn vĩnh cửu).
Cấu trúc: [Số cặp lặp lại].
- Ví dụ: 68 68 68 68 68 68 68 (Toàn tài toàn lộc).

Dãy số phát tài phát lộc thường là các số như 68, 86, 8686 biểu tượng cho tài lộc đầy nhà, kinh doanh thịnh vượng (Nguồn: Sưu tầm)
Số tài lộc không chỉ mang ý nghĩa may mắn theo quan niệm dân gian mà còn giúp bạn dễ ghi nhớ, thuận tiện giao dịch và tạo cảm giác tích cực trong quản lý tài chính cá nhân. Khi lựa chọn số tài khoản đẹp, điều quan trọng là hiểu đúng ý nghĩa con số, sắp xếp hợp lý và cân bằng giữa niềm tin – tính thực tế – nhu cầu sử dụng.
Cake by VPBank hy vọng có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình xây dựng tài chính thông minh, nơi mỗi con số không chỉ đẹp về hình thức mà còn mang lại trải nghiệm an toàn, tiện lợi và bền vững mỗi ngày.