1 vạn tệ bằng bao nhiêu tiền Việt? Cách tính và địa điểm đổi Nhân dân tệ uy tín
Người đăng: Gato
10/04/2026
* Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin khách quan, không phải là lời khuyên tài chính.
Bạn đang lên kế hoạch nhập hàng từ Taobao, 1688 hay chuẩn bị cho chuyến du lịch khám phá Phượng Hoàng Cổ Trấn và chưa biết 1 vạn tệ bằng bao nhiêu tiền Việt? Tính đến thời điểm 10/4/2026, 1 vạn tệ (10.000 Nhân dân tệ) tương đương với khoảng 37.560.000 VNĐ đến 39.150.000 VNĐ. Tùy vào việc bạn chọn hình thức đổi tiền mặt hay chuyển khoản và tỷ giá của từng ngân hàng mà con số này sẽ có sự chênh lệch nhẹ.
Trong bài viết này, Ngân hàng số Cake by VPBank sẽ giúp bạn nắm rõ giá trị của "vạn tệ" – đơn vị định giá phổ biến trong giao dịch thương mại với Trung Quốc – sẽ giúp bạn chủ động hoàn toàn trong việc quản lý ngân sách và tối ưu chi phí nhập hàng.
>>Xem thêm:
Ngoại tệ là gì? Tìm hiểu khái niệm và vai trò trong giao dịch quốc tế
1 tệ là bao nhiêu tiền Việt Nam? Cập nhật tỷ giá Nhân dân tệ
1000 yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt? Tỷ giá JPY/VND hiện nay
1 vạn tệ (CNY) bằng bao nhiêu tiền Việt Nam (VND) hôm nay?
Trong ngôn ngữ giao dịch thương mại Việt - Trung, "vạn" là đơn vị đếm cực kỳ phổ biến. Quy tắc quy đổi rất đơn giản: 1 vạn tệ = 10.000 Nhân dân tệ (CNY).
Dựa trên biến động tỷ giá hối đoái mới nhất, mức quy đổi tham khảo như sau:
- Tỷ giá mua vào (Ngân hàng mua tệ từ bạn): 1 CNY ≈ 3.756 VND
- Tỷ giá bán ra (Bạn mua tệ từ ngân hàng): 1 CNY ≈ 3.915 VND
Áp dụng công thức tính cho 1 vạn tệ: 10.000 x 3.730 ≈ 37.560.000.
Vậy 1 vạn tệ (10.000 CNY) quy đổi ra tiền Việt Nam bằng khoảng 37.560.000 VNĐ.

1 vạn tệ bằng 37.560.000 VNĐ đến 39.150.000 VNĐ tùy vào tỷ giả hình thức mua vào bán ra của các ngân hàng Việt Nam (Nguồn: Sưu tầm)
Để bạn không phải mất thời gian bấm máy tính khi đang chốt đơn hàng, Cake đã lập bảng quy đổi nhanh các mệnh giá từ Nhân dân tệ (CNY) sang tiền Việt Nam (VNĐ):
Số tiền tệ (CNY) | Quy đổi ra tiền Việt (VND) |
1 tệ | 3.756 VND |
100 tệ | 375.647 VND |
1.000 tệ | 3.756.470 VND |
1 vạn tệ (10.000) | 37.564.700 VND |
10 vạn tệ (100.000) | 375.647.000 VND |
Lưu ý: Tỷ giá trong bảng chỉ mang tính chất tham khảo, con số thực tế sẽ phụ thuộc vào thời điểm giao dịch và phí dịch vụ của từng đơn vị thanh toán.
Cách tính nhanh 1 vạn tệ sang tiền Việt đơn giản nhất
Nếu bạn thường xuyên phải giao dịch hoặc mua sắm hàng Trung Quốc, việc ghi nhớ một công thức nhẩm nhanh là cực kỳ cần thiết để đưa ra quyết định mua hàng trong tích tắc.
Công thức chuẩn:
Số tiền VND = Số tiền tệ x Tỷ giá hiện tại
Gợi ý mẹo nhẩm nhanh từ Cake:
Khi đi mua sắm hoặc khảo giá hàng hóa, bạn hãy lấy số tiền tệ nhân với 3.9. Việc làm tròn tỷ giá lên một chút (từ 3.7x lên 3.9) giúp bạn:
- Dự phòng được phí chuyển đổi ngoại tệ của ngân hàng (thường từ 1-3%).
- Trừ hao biến động tỷ giá trong ngày.
- Kiểm soát tốt hơn mức trần chi phí, tránh tình trạng "vung tay quá trán".
Ví dụ: Thấy một chiếc túi xách giá 200 tệ, bạn nhẩm ngay 200 x 3,9 = 780.000 VNĐ. Con số thực tế có thể chỉ là 770.000 VNĐ, nhưng cách tính này giúp bạn luôn ở thế chủ động tài chính.
Các mệnh giá tiền Nhân dân tệ đang lưu hành bạn cần biết
Đồng Nhân dân tệ (ký hiệu: ¥, mã: CNY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Để tránh nhầm lẫn khi giao dịch tiền mặt, bạn cần phân biệt rõ các mệnh giá sau:
- Tiền giấy: Bao gồm các mệnh giá 1 tệ, 5 tệ, 10 tệ, 20 tệ, 50 tệ và 100 tệ.
- Tờ 100 tệ (màu đỏ) là mệnh giá lớn nhất hiện nay.
- Tất cả các tờ tiền giấy đều in hình chân dung Chủ tịch Mao Trạch Đông ở mặt trước.
- Tiền xu và tiền lẻ:
- 1 tệ: Có cả dạng tiền xu và tiền giấy.
- Hào (Jiao): 1 tệ = 10 hào. Các mệnh giá phổ biến là 1 hào và 5 hào (có cả dạng xu và giấy).
- Phân (Fen): 1 hào = 10 phân. Hiện nay đơn vị phân rất ít xuất hiện trong giao dịch tiền mặt thường ngày nhưng vẫn tồn tại trên các hệ thống thanh toán điện tử.

Đồng Nhân dân tệ có các mệnh giá bao gồm tiền giấy và tiền xu đang được lưu hành hiện nay tại Trung Quốc (Nguồn: Sưu tầm)
Đổi 1 vạn tệ ở đâu an toàn, uy tín và đúng pháp luật?
Việc mua bán ngoại tệ tại Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt Thông tư 20/2011/TT-NHNN để đảm bảo quyền lợi cá nhân và tránh rủi ro pháp lý.
Đổi tiền tại các ngân hàng thương mại
- Ưu điểm: Tỷ giá chuẩn xác, minh bạch, có biên lai giao dịch rõ ràng (rất quan trọng cho doanh nghiệp cần hạch toán). Bạn không bao giờ phải lo lắng về vấn đề tiền giả.
- Thủ tục: Bạn cần mang theo CCCD và chứng minh mục đích sử dụng ngoại tệ hợp pháp (vé máy bay, hợp đồng mua bán hàng hóa, hồ sơ du học...).
Đổi tiền tại các phố ngoại tệ
Nhiều người chọn các phố ngoại tệ vì sự nhanh chóng và thuận tiện.
- Ưu điểm: Thủ tục đơn giản, không cần giấy tờ rườm rà, tỷ giá thường cạnh tranh hơn ngân hàng một chút.
- Lưu ý: Bạn chỉ nên giao dịch tại những cửa hàng có bảng hiệu và giấy phép thu đổi ngoại tệ được niêm yết rõ ràng để tránh bị xử phạt hành chính theo Nghị định 88.

Đổi ngoại tệ tại các Ngân hàng hoặc các tiệm vàng được cấp phép để đảm bảo không vi phạm pháp luật và tránh các rủi ro (Nguồn: Sưu tầm)
Sử dụng thẻ thanh toán quốc tế khi sang Trung Quốc
Xu hướng hiện nay là "không tiền mặt". Tại Trung Quốc, hầu hết các cửa hàng từ lớn đến nhỏ đều ưu tiên thanh toán qua Alipay hoặc WeChat Pay.
- Cách làm: Bạn liên kết thẻ thanh toán quốc tế (Visa/Mastercard) với ứng dụng Alipay. Khi thanh toán, hệ thống sẽ tự động quy đổi từ tệ sang VND theo tỷ giá của ngân hàng phát hành thẻ.
- Lợi ích: Tránh được rủi ro mang quá nhiều tiền mặt, không lo tiền giả và kiểm soát chi tiêu qua lịch sử giao dịch trên ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đổi 1 vạn tệ sang tiền Việt có mất phí không?
Có. Khi bạn đổi tiền tại ngân hàng hoặc qua thẻ, bạn sẽ chịu phí giao dịch ngoại tệ. Mức phí này thường dao động từ 1% đến 4% tùy vào chính sách của từng ngân hàng. Ngoài ra, chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra của ngân hàng cũng chính là một dạng chi phí gián tiếp mà bạn phải trả.
Tại sao tỷ giá tệ trên Google và tại tiệm vàng lại khác nhau?
Tỷ giá bạn thấy trên Google thường là tỷ giá liên ngân hàng (tỷ giá trung tâm). Đây là con số tham khảo cho các giao dịch quy mô lớn giữa các ngân hàng. Trong khi đó, tỷ giá tại tiệm vàng hoặc ngân hàng bán lẻ là tỷ giá thực tế, đã bao gồm phí dịch vụ, chi phí vận hành và lợi nhuận của đơn vị thu đổi.
Cần lưu ý gì để tránh đổi phải tiền Nhân dân tệ giả?
Khi đổi 1 vạn tệ (số lượng khá lớn), bạn cần kiểm tra kỹ:
- Hình in chìm: Soi tờ tiền dưới ánh sáng, hình ảnh Chủ tịch Mao Trạch Đông phải hiện lên sắc nét, rõ ràng.
- Độ nhám: Tờ tiền thật thường có độ nhám đặc trưng ở phần hình in hoặc các dãy số cảm ứng, trong khi tiền giả thường trơn láng do in bằng công nghệ kém chất lượng.
- Dây bảo hiểm: Đường dây bảo hiểm trên tờ tiền thật phải chạy dọc, có màu sắc thay đổi khi nghiêng tờ tiền.
Việc thấu hiểu giá trị 1 vạn tệ bằng bao nhiêu tiền Việt và nắm rõ quy trình đổi tiền an toàn là bước đệm quan trọng cho mọi kế hoạch kinh doanh hay hành trình khám phá Xứ sở Trung Hoa của bạn. Một sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính sẽ giúp bạn tối ưu hóa lợi nhuận và tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn nhất. Cake by VPBank hy vọng những chia sẻ chi tiết và chuyên nghiệp này đã giúp bạn giải quyết được bài toán quy đổi tiền tệ một cách dễ dàng.