Cổ tức là gì? Các hình thức chi trả cổ tức và cách tính cho nhà đầu tư
Người đăng: Gato
14/10/2026
Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin khách quan, không phải là lời khuyên tài chính.
Cổ tức là khoản lợi nhuận ròng mà công ty cổ phần chia cho cổ đông dựa trên số cổ phần mà họ nắm giữ. Đây là một trong những nguồn thu nhập quan trọng của nhà đầu tư cổ phiếu bên cạnh chênh lệch giá. Trong bài viết này, Ngân hàng số Cake by VPBank sẽ giúp bạn hiểu rõ cổ tức là gì, các hình thức chi trả và cách tính cổ tức.
>>Xem thêm:
Thị trường chứng khoán là gì? Khái niệm, vai trò và cách hoạt động đơn giản
Chứng khoán là gì? Khái niệm, đặc điểm và cách hoạt động cơ bản
Trái phiếu ngân hàng là gì? Giải mã kênh đầu tư an toàn sinh lời vượt trội
Cổ tức là gì?
Theo Luật Doanh nghiệp, cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền hoặc bằng tài sản khác. Cổ tức chỉ được chia khi doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật, như đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác.
Khoản tiền hoặc cổ phiếu này được chia tương ứng với tỷ lệ sở hữu của từng người, thể hiện quyền lợi của cổ đông đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Không phải toàn bộ lợi nhuận đều được dùng để chia cổ tức. Thông thường, công ty sẽ giữ lại một phần lợi nhuận để tái đầu tư phát triển, phần còn lại được đưa ra phân phối theo quyết định của đại hội đồng cổ đông hoặc hội đồng quản trị.

Cổ tức là phần lợi nhuận sau thuế được công ty phân phối cho cổ đông bằng tiền hoặc cổ phiếu theo quyết định chi trả (Nguồn: Sưu tầm)
Các hình thức chi trả cổ tức
Tùy vào tình hình tài chính, kế hoạch sử dụng lợi nhuận và quyết định của doanh nghiệp, cổ tức có thể được phân phối cho cổ đông theo nhiều cách khác nhau. Mỗi hình thức có cách thực hiện và tác động đến khoản đầu tư của cổ đông không giống nhau.
- Trả bằng tiền mặt: Công ty chuyển một khoản tiền nhất định cho mỗi cổ phiếu vào tài khoản của cổ đông. Đây là hình thức phổ biến và trực tiếp nhất, giúp cổ đông nhận được dòng tiền thực tế. Ví dụ: Công ty A quyết định trả cổ tức 2.000 đồng/cổ phiếu. Cổ đông sở hữu 1.000 cổ phiếu sẽ nhận được 2 triệu đồng tiền cổ tức trước thuế (nếu có).
- Trả bằng cổ phiếu: Công ty phát hành thêm cổ phiếu để chia cho cổ đông thay vì trả tiền. Số cổ phiếu của cổ đông tăng lên, nhưng tỷ lệ sở hữu về cơ bản không thay đổi và giá cổ phiếu thường được điều chỉnh giảm tương ứng. Ví dụ: Công ty B trả cổ tức bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 10%. Cổ đông đang sở hữu 1.000 cổ phiếu sẽ được nhận thêm 100 cổ phiếu theo tỷ lệ chi trả của công ty.
- Mua lại cổ phiếu: Một số công ty dùng lợi nhuận để mua lại cổ phiếu đang lưu hành, giúp tăng giá trị cho số cổ phiếu còn lại của cổ đông. Hình thức này không được gọi trực tiếp là cổ tức nhưng mang lại lợi ích tương tự. Ví dụ: Công ty C quyết định mua lại một phần cổ phiếu đang lưu hành. Những cổ đông không bán cổ phiếu có thể có tỷ lệ sở hữu tương đối cao hơn sau khi số lượng cổ phiếu lưu hành giảm.

Doanh nghiệp thường chi trả cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu, tùy theo tình hình tài chính và phương án phân phối lợi nhuận (Nguồn: Sưu tầm)
Cách tính cổ tức
Cách tính cổ tức phụ thuộc vào hình thức doanh nghiệp lựa chọn để phân phối lợi nhuận cho cổ đông. Với cổ tức bằng tiền, số tiền cổ đông nhận được được tính dựa trên tỷ lệ cổ tức và mệnh giá cổ phiếu; trong khi cổ tức bằng cổ phiếu được xác định theo tỷ lệ cổ phiếu mà doanh nghiệp công bố.
Cách tính cổ tức bằng tiền
Công thức:
Tiền cổ tức nhận được = Số cổ phiếu sở hữu × Mệnh giá cổ phiếu × Tỷ lệ cổ tức
Ví dụ: Công ty A công bố trả cổ tức bằng tiền với tỷ lệ 10%, mệnh giá cổ phiếu là 10.000 đồng/cổ phiếu. Cổ đông đang sở hữu 1.000 cổ phiếu sẽ nhận:
1.000 × 10.000 × 10% = 1.000.000 đồng
Như vậy, cổ đông nhận được 1 triệu đồng tiền cổ tức trước các khoản thuế, phí liên quan (nếu có).
Cách tính cổ tức bằng cổ phiếu
Số cổ phiếu cổ đông được nhận thêm được xác định theo tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu do doanh nghiệp công bố.
Công thức:
Số cổ phiếu nhận thêm = Số cổ phiếu đang sở hữu × Tỷ lệ trả cổ tức bằng cổ phiếu
Ví dụ: Công ty B công bố trả cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 10%. Cổ đông đang sở hữu 1.000 cổ phiếu sẽ được nhận:
1.000 × 10% = 100 cổ phiếu
Sau khi hoàn tất việc chi trả, cổ đông có tổng cộng 1.100 cổ phiếu, theo điều kiện và phương án phát hành của doanh nghiệp.
Ngoài ra, nhà đầu tư cũng quan tâm đến tỷ suất cổ tức, tức là tỷ lệ giữa cổ tức nhận được và giá cổ phiếu tại thời điểm mua. Chỉ số này giúp so sánh mức sinh lời từ cổ tức giữa các cổ phiếu khác nhau.

Cách tính cổ tức phụ thuộc vào hình thức chi trả, tỷ lệ cổ tức được công bố và số lượng cổ phiếu mà cổ đông sở hữu (Nguồn: Sưu tầm)
Ý nghĩa của cổ tức đối với nhà đầu tư
Cổ tức mang lại dòng tiền định kỳ cho nhà đầu tư, đặc biệt là những người ưu tiên thu nhập ổn định hơn là tăng trưởng giá. Việc doanh nghiệp duy trì chi trả cổ tức đều đặn cũng thường được xem là tín hiệu cho thấy hoạt động kinh doanh ổn định và dòng tiền lành mạnh.
Tuy nhiên, cổ tức không phải lúc nào cũng cao là tốt. Nếu công ty chia cổ tức quá lớn, có thể ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư và tăng trưởng dài hạn. Nhà đầu tư cần xem xét tổng thể cả chính sách cổ tức lẫn tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.

Cổ tức mang lại nguồn thu nhập cho cổ đông và là một trong những yếu tố giúp nhà đầu tư đánh giá chính sách phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp (Nguồn: Sưu tầm)
Lưu ý về thuế và quyền nhận cổ tức
Nhà đầu tư cần lưu ý một số điểm quan trọng liên quan đến cổ tức:
- Thuế: Cổ tức bằng tiền hoặc cổ phiếu có thể phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành; nhà đầu tư nên kiểm tra mức thuế áp dụng tại thời điểm nhận cổ tức.
- Quyền nhận cổ tức: Cổ đông được nhận cổ tức nếu sở hữu cổ phiếu tại ngày đăng ký cuối cùng theo thông báo của doanh nghiệp.
- Ngày giao dịch không hưởng quyền: Nếu mua cổ phiếu từ ngày này trở đi, nhà đầu tư thường không được hưởng quyền nhận cổ tức của đợt chi trả tương ứng.
- Thời điểm thanh toán: Doanh nghiệp sẽ công bố ngày thanh toán cổ tức; cổ đông cần theo dõi thông báo để biết thời điểm cổ tức được ghi nhận.
- Cổ tức không đảm bảo cố định: Việc doanh nghiệp có chia cổ tức, mức cổ tức và hình thức chi trả phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, kế hoạch sử dụng lợi nhuận và quyết định của doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
Những quy định này có thể thay đổi, vì vậy bạn nên tham khảo thông tin chính thức từ công ty chứng khoán hoặc văn bản pháp luật mới nhất.
Cổ tức là phần lợi nhuận doanh nghiệp chia cho cổ đông, phản ánh quyền lợi của người sở hữu cổ phiếu. Hiểu rõ cổ tức là gì và các hình thức chi trả giúp bạn đánh giá đúng giá trị khoản đầu tư. Nếu bạn ưu tiên dòng thu nhập ổn định, hãy cân nhắc xây dựng nền tảng tài chính an toàn trước, chẳng hạn với sản phẩm Tiền gửi tiêu chuẩn của Ngân hàng số Cake by VPBank, nơi bạn có thể chọn nhận lãi hằng tháng, hằng quý hoặc cuối kỳ ngay trên ứng dụng.
Bên cạnh lãi suất hấp dẫn, khi gửi tiết kiệm online tại Cake by VPBank, khách hàng còn được tận hưởng những lợi ích như sau:
- Số tiền gửi tối thiểu thấp: Chỉ từ 100.000 VNĐ, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
- Linh hoạt về kỳ hạn: Chọn kỳ hạn từ 1 đến 36 tháng, có thể nhận lãi theo nhiều hình thức.
- 3 hình thức nhận lãi đến hết kỳ hạn: Cake by VPBank cung cấp 3 hình thức nhận lãi gồm nhận cả gốc và lãi, Nhận lãi, chuyển gốc sang kỳ hạn mới, chuyển cả gốc và lãi sang kỳ hạn mới.
- Đa dạng thời điểm nhận lãi: Gồm có cuối kỳ, đầu kỳ, hàng tháng, hàng quý.
- Rút một phần tiền gốc trước hạn: Đối với sản phẩm Tiền gửi tiêu chuẩn, khách hàng được phép rút một phần tiền trước kỳ hạn, phần còn lại vẫn được duy trì hưởng lãi suất có kỳ hạn như ban đầu.
- Bảo mật cao: Hệ thống bảo mật đa tầng, mã khóa tiền gửi độc quyền, đảm bảo an toàn tối đa.
- Quản lý dễ dàng: Sản phẩm được tích hợp trong hệ sinh thái số của VPBank, quản lý tiện lợi qua app.

Gửi tiết kiệm online tại Cake by VPBank với lãi suất hấp dẫn và nhiều lợi ích (Nguồn: Cake by VPBank)
Các bước mở tài khoản tiết kiệm online tại Cake by VPBank đơn giản như sau:
- Bước 1: Đăng nhập tài khoản và chọn Tiền kiệm tại màn hình trang chủ.
- Bước 2: Chọn “Tiền gửi tiêu chuẩn” hoặc “Tiền gửi tích lũy" hoặc "Tiền gửi mục tiêu" tùy theo mục đích cá nhân.
- Bước 3: Nhập số tiền muốn gửi, chọn Kỳ hạn và Phương thức nhận lãi. Đối với tiền gửi tiêu chuẩn: chọn Thời điểm nhận lãi, và Hành động sau khi hết kỳ hạn. Chọn voucher để hưởng ưu đãi * (nếu có).
- Bước 4: Tăng cường bảo mật tiền gửi theo hướng dẫn.
- Bước 5: Bấm chọn Xác nhận giao dịch, nhập mã Smart OTP và lưu lại mã bảo mật là hoàn tất.
* Lưu ý: Ưu đãi gửi tiết kiệm có thể thay đổi tùy theo thời gian. Để biết thêm chi tiết về các chương trình khuyến mãi hiện tại, vui lòng liên hệ với chúng tôi hoặc tham khảo thông tin cập nhật trên website.

Cách gửi tiết kiệm ngân hàng online qua ứng dụng Cake by VPBank (Nguồn: Cake by VPBank)